Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 省份

省份

shěng fèn
Âm Hán-Việt: tỉnh phân
HSK 3.0 cấp 5
tỉnh
province

Ví dụ câu

你是哪个省份的人?

Nǐ shì nǎ ge shěngfèn de rén?

Bạn là người tỉnh nào?

Which province are you from?

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →