Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 谅解

谅解

liàng jiě
Âm Hán-Việt: lượng giải
HSK 3.0 cấp 7
thông cảm/tha thứ
to understand

Ví dụ câu

希望你能谅解我的难处。

Xīwàng nǐ néng liàngjiě wǒ de nánchù.

Hy vọng bạn có thể thông cảm cho khó khăn của tôi.

I hope you can understand my difficulties.

Cách dùng từ này

"谅解" (thông cảm, lượng thứ) là động từ và danh từ, chỉ việc hiểu hoàn cảnh của người khác rồi bỏ qua: "请 谅解", "希望 你 能 谅解", "得到 谅解", "互相 谅解". Khác "理解" (hiểu) chỉ là hiểu được, chưa có ý bỏ qua.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

谅解 viết sang phồn thể là 諒解 liàng jiě.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →