Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 做客

做客

zuò kè
Âm Hán-Việt: tố khách
HSK 3.0 cấp 3
làm khách, đến thăm
to be a guest or visitor

Ví dụ câu

我去朋友家做客。

Wǒ qù péngyou jiā zuòkè.

Tôi đến nhà bạn làm khách.

I go to a friend's house as a guest.

Cách dùng từ này

“做客” là động từ, nghĩa là đến chơi nhà người khác với tư cách là khách. Thường dùng mẫu “去 hoặc 来 + nơi chốn + 做客”: 去朋友家 + 做客. Không mang tân ngữ phía sau. Người đến chơi gọi là “客人”, chủ nhà là “主人”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →