我喜欢吃小吃。
Wǒ xǐhuan chī xiǎochī.
Tôi thích ăn đồ ăn vặt.
I like to eat snacks.
"小吃" (đồ ăn nhẹ) là danh từ, thường đứng sau động từ như 吃 (ăn) hoặc 喜欢 (thích), và có thể đi kèm với các lượng từ như 些. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về 特色 小吃 (đồ ăn vặt đặc trưng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.