Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心声

心声

xīn shēng
Âm Hán-Việt: tâm thanh
HSK 3.0 cấp 7
tiếng lòng
thoughts

Ví dụ câu

这首歌表达了我的心声。

Zhè shǒu gē biǎodále wǒ de xīnshēng.

Bài hát này thể hiện tiếng lòng của tôi.

This song expresses my true feelings.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “tiếng lòng, nỗi lòng”: điều thật lòng muốn nói ra. Hay làm tân ngữ của “表达” (bày tỏ) như ví dụ “表达了 我的心声”, hoặc “说出 心声”. Gần nghĩa “心里话” (lời thật lòng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

心声 viết sang phồn thể là 心聲 xīn shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →