Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 注意

注意

zhù yì
Âm Hán-Việt: chú ý
HSK 3.0 cấp 3
chú ý
to take note of

Ví dụ câu

请注意安全,小心车辆。

Qǐng zhùyì ānquán, xiǎoxīn chēliàng.

Hãy chú ý an toàn, cẩn thận xe cộ.

Please pay attention to safety, watch out for vehicles.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là chú ý, để ý. Hay gặp: "注意 安全", "注意 身体" (giữ gìn sức khỏe), "请 注意" (xin chú ý), "注意 到" (để ý thấy). Danh từ trong "引起 注意" (gây chú ý). Khác "小心" (cẩn thận, đề phòng nguy hiểm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →