Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 走开

走开

zǒu kāi
Âm Hán-Việt: tẩu khai
HSK 3.0 cấp 2
đi đi, rời đi
to leave

Ví dụ câu

请你走开。

Qǐng nǐ zǒu kāi.

Xin bạn đi đi.

Please go away.

Cách dùng từ này

“走开” là động từ, gồm 走 (đi) và bổ ngữ 开 (rời ra), nghĩa là tránh ra, đi chỗ khác. Thường dùng như câu mệnh lệnh: 走开! hoặc 请你走开. Câu này khá gắt, nói với người lạ có thể bị coi là bất lịch sự.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

走开 viết sang phồn thể là 走開 zǒu kāi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →