Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 争气

争气

zhēng qì
Âm Hán-Việt: tranh khí
HSK 3.0 cấp 7
có chí, làm rạng mặt (không để người khác thất vọng)
to live up to expectations

Ví dụ câu

你要争气,好好学习。

Nǐ yào zhēngqì, hǎohǎo xuéxí.

Em phải có chí, học hành cho tốt.

You must strive to study well.

Cách dùng từ này

“争气” (có chí, làm rạng mặt) là tính từ, cũng dùng như động từ: không chịu thua kém, không để người khác thất vọng. Hay dùng khi bố mẹ, thầy cô khuyên bảo: “你要争气”. Dạng phủ định bù zhēngqì nghĩa là chẳng nên thân, phụ lòng mọi người. Đừng lẫn với “争取” (cố giành lấy).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

争气 viết sang phồn thể là 爭氣 zhēng qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →