Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 周到

周到

zhōu dào
Âm Hán-Việt: chu đáo
HSK 3.0 cấp 6
chu đáo, cẩn thận
thoughtful

Ví dụ câu

服务员服务非常周到。

Fúwùyuán fúwù fēicháng zhōudào.

Nhân viên phục vụ rất chu đáo.

The waiter's service is very attentive.

Cách dùng từ này

"周到" (chu đáo) là tính từ, khen sự chăm sóc, sắp xếp đầy đủ không sót: "服务 非常 周到", "考虑 得 很 周到" (suy nghĩ rất chu đáo). Hay đi với "服务", "考虑", "照顾". Khác "仔细" (kỹ lưỡng khi làm): "周到" nhấn vào việc nghĩ cho người khác đầy đủ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →