Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平方米

平方米

píng fāng mǐ
Âm Hán-Việt: bình phương mễ
HSK 3.0 cấp 6
mét vuông (m²)
square meter

Ví dụ câu

我的房间有二十平方米。

Wǒ de fángjiān yǒu èrshí píngfāngmǐ.

Phòng của tôi có hai mươi mét vuông.

My room is twenty square meters.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →