Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 录取

录取

lù qǔ
Âm Hán-Việt: lục thủ
HSK 3.0 cấp 5
tuyển chọn, nhận (học sinh)
to accept an applicant

Ví dụ câu

他被大学录取了,真高兴。

Tā bèi dàxué lù qǔ le, zhēn gāoxìng.

Anh ấy được trường đại học tuyển rồi, thật vui.

He was admitted to university, really happy.

Cách dùng từ này

"录取" (tuyển, nhận vào) là động từ, chủ ngữ là trường, đơn vị; người được nhận thường đứng trước "被": "他 被 大学 录取 了". Dùng nhiều trong thi cử, tuyển sinh. Khác "招聘" (tuyển dụng nhân viên).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

录取 viết sang phồn thể là 錄取 lù qǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →