他分享了学习的心得体会。
Tā fēnxiǎngle xuéxí de xīndé tǐhuì.
Anh ấy đã chia sẻ những thu hoạch trong học tập.
He shared his learning insights.
Danh từ, nghĩa là “điều tâm đắc, bài học rút ra” sau khi học tập, làm việc. Hay đi với “学习”, “分享”, “交流”; cụm cố định “心得体会” (cảm nhận và điều rút ra). Khác “经验” (kinh nghiệm): “心得” nhấn mạnh suy ngẫm, hiểu biết của riêng mình.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.