这双皮鞋很贵。
Zhè shuāng pí xié hěn guì.
Đôi giày da này rất đắt.
These leather shoes are very expensive.
“皮鞋” (giày da) là danh từ, lượng từ “双” (đôi): “这双皮鞋” (đôi giày da này). Động từ đi kèm là “穿”: tiếng Việt nói “đi giày”, nhưng tiếng Trung dùng “穿” giống như mặc áo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.