Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 名人

名人

míng rén
Âm Hán-Việt: danh nhân
HSK 3.0 cấp 3
người nổi tiếng, danh nhân
celebrity, famous person

Ví dụ câu

他是一位名人。

Tā shì yí wèi míngrén.

Anh ấy là một người nổi tiếng.

He is a celebrity.

Cách dùng từ này

Danh từ: người nổi tiếng, danh nhân. Lượng từ 位 (lịch sự): 一 位 名人. Hay gặp: 他 是 名人, 名人 故事 (chuyện danh nhân), 历史 名人. Gần nghĩa 明星 (ngôi sao giải trí) — 名人 rộng hơn, gồm cả nhà khoa học, nhà văn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →