Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摇头

摇头

yáo tóu
Âm Hán-Việt: dao đầu
HSK 3.0 cấp 5
lắc đầu
shake one's head

Ví dụ câu

他摇头表示不同意。

Tā yáotóu biǎoshì bù tóngyì.

Anh ấy lắc đầu để biểu thị không đồng ý.

He shook his head to show disagreement.

Cách dùng từ này

"摇头" (yáotóu, lắc đầu) là động từ ly hợp, biểu thị không đồng ý, từ chối hoặc chán nản: "他 摇头 表示 不同意". Có thể lặp và tách: "摇 了 摇 头". Đối lập với "点头" (gật đầu).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

摇头 viết sang phồn thể là 搖頭 yáo tóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →