他疑惑地看着我。
Tā yíhuò de kànzhe wǒ.
Anh ấy nghi hoặc nhìn tôi.
He looked at me with doubt.
"疑惑" (băn khoăn, nghi hoặc) diễn tả trạng thái chưa hiểu, nửa tin nửa ngờ. Dùng như tính từ làm trạng ngữ: "他 疑惑地 看着 我" (anh ấy nghi hoặc nhìn tôi), hoặc như danh từ: "心里 的 疑惑". Khác "怀疑" (nghi ngờ): "怀疑" là động từ mang tân ngữ, còn "疑惑" nghiêng về cảm giác không hiểu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.